字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
焚巢荡穴 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
焚巢荡穴
焚巢荡穴
Nghĩa
1.比喻彻底摧毁。
Chữ Hán chứa trong
焚
巢
荡
穴