字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
焚帛
焚帛
Nghĩa
1.焚烧纸帛。祭礼的一种仪式。
Chữ Hán chứa trong
焚
帛