字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
焚枯食淡
焚枯食淡
Nghĩa
1.烤干鱼,食薄味。形容生活清苦。
Chữ Hán chứa trong
焚
枯
食
淡