字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
焚次
焚次
Nghĩa
1.谓烧毁军队营房。表示决一死战,有进无退。
Chữ Hán chứa trong
焚
次