字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
焚牧
焚牧
Nghĩa
1.谓烧掉牧地上的枯草以利新草生长。
Chữ Hán chứa trong
焚
牧