字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
焚盥
焚盥
Nghĩa
1.焚香盥洗。表示虔诚。
Chữ Hán chứa trong
焚
盥