字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
焚研
焚研
Nghĩa
1.亦作"焚砚"。 2.自愧文不如人而欲自焚其砚,不复写作。《晋书.陆机传》"机天才秀逸,辞藻宏丽,张华尝谓之曰'人之为文,侈才少,而子更患其多。'弟云尝与书曰'君苗见兄文,辄欲烧其笔砚。'"
Chữ Hán chứa trong
焚
研