字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
焚符破玺
焚符破玺
Nghĩa
1.烧毁信符,打碎印章。
Chữ Hán chứa trong
焚
符
破
玺