焚膏继晷

Nghĩa

点燃灯烛来接替日光照明。形容夜以继日地用功读书或努力工作。

Chữ Hán chứa trong

焚膏继晷 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台