字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
焚膏继晷 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
焚膏继晷
焚膏继晷
Nghĩa
点燃灯烛来接替日光照明。形容夜以继日地用功读书或努力工作。
Chữ Hán chứa trong
焚
膏
继
晷