字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
焦了尾巴梢子 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
焦了尾巴梢子
焦了尾巴梢子
Nghĩa
1.詈词。谓人断绝后嗣。
Chữ Hán chứa trong
焦
了
尾
巴
梢
子