字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
焦坑
焦坑
Nghĩa
1.亦作"焦坑"。 2.茶名。产于粤赣边大庾岭下。味苦,久方回甘。
Chữ Hán chứa trong
焦
坑