字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
焦崖阁
焦崖阁
Nghĩa
1.古蜀道中的阁道名。在今陕西省洋县北五十里焦崖山。
Chữ Hán chứa trong
焦
崖
阁