字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
焦巴巴
焦巴巴
Nghĩa
1.形容枯焦。
Chữ Hán chứa trong
焦
巴
焦巴巴 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台