字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
焦朽 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
焦朽
焦朽
Nghĩa
1.《礼记.月令》"﹝孟夏之月﹞其味苦,其臭焦。"又"﹝孟冬之月﹞其味咸,其臭朽。"后指火焦木朽的气味。 2.犹枯萎。
Chữ Hán chứa trong
焦
朽