字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
焦桐
焦桐
Nghĩa
1.琴名。东汉蔡邕曾用烧焦的桐木造琴,后因称琴为焦桐。
Chữ Hán chứa trong
焦
桐
焦桐 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台