字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
焦炙
焦炙
Nghĩa
形容心里像火烤一样焦急心情~万分。
Chữ Hán chứa trong
焦
炙