字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
焦熬投石 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
焦熬投石
焦熬投石
Nghĩa
1.谓以至脆之物攻坚石,势在必败。
Chữ Hán chứa trong
焦
熬
投
石