字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
焦糖 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
焦糖
焦糖
Nghĩa
1.用饴糖﹑蔗糖等熬成的黏稠液体或粉末,深褐色,有苦味,主要用于酱油﹑糖果﹑醋﹑啤酒等的着色。
Chữ Hán chứa trong
焦
糖