字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
焦脆 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
焦脆
焦脆
Nghĩa
1.谓食物煎炸或烘烤后焦黄而酥脆。 2.形容声音十分清脆。
Chữ Hán chứa trong
焦
脆