字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
焦臭
焦臭
Nghĩa
1.物体被烧焦的臭味。
Chữ Hán chứa trong
焦
臭