字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
焦芽
焦芽
Nghĩa
1.枯焦的幼芽。佛教喻不能萌生无上道心的人。 2.泛喻不堪造就者。
Chữ Hán chứa trong
焦
芽