字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
焦躁
焦躁
Nghĩa
着急而烦躁~不安ㄧ心里~。
Chữ Hán chứa trong
焦
躁