字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
焫烛
焫烛
Nghĩa
1.谓夜晩燃烛。指老年。
Chữ Hán chứa trong
焫
烛