字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
然糠自照
然糠自照
Nghĩa
1.指南朝宋顾欢燃糠照明﹑刻苦自学之事。
Chữ Hán chứa trong
然
糠
自
照