字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
然脐 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
然脐
然脐
Nghĩa
1.《后汉书.董卓传》"吕布斩董卓,尸之于市。天时始热,卓素充肥,脂流于地。守尸吏然火置卓脐中,光明达曙。"后以"然脐"为奸佞可悲下场的典实。
Chữ Hán chứa trong
然
脐