字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
煊赫
煊赫
Nghĩa
形容气势或名声很大煊赫一时的大家族|名声煊赫。
Chữ Hán chứa trong
煊
赫