字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
煎胶续弦 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
煎胶续弦
煎胶续弦
Nghĩa
1.喻交情密切或再续旧情。
Chữ Hán chứa trong
煎
胶
续
弦