字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
煎饼 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
煎饼
煎饼
Nghĩa
用高粱、小麦或小米等浸水磨成糊状,在鏊子上摊匀烙熟的薄饼。
Chữ Hán chứa trong
煎
饼