字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
煗老
煗老
Nghĩa
1.谓馈赠食品使老人感到温暖。
Chữ Hán chứa trong
煗
老