字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
煞手锏
煞手锏
Nghĩa
1.杀手锏。喻出奇制胜的手段和方法。
Chữ Hán chứa trong
煞
手
锏