字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
煤耗率 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
煤耗率
煤耗率
Nghĩa
俗称耗煤率”。指火力发电厂每生产或供应1千瓦小时电能所需消耗的燃煤量。通常以千克/千瓦小时”来表示。
Chữ Hán chứa trong
煤
耗
率