字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
煦喁
煦喁
Nghĩa
1.犹煦沫。谓施惠。
Chữ Hán chứa trong
煦
喁