字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
煦妪 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
煦妪
煦妪
Nghĩa
1.亦作"煦姁"。 2.抚育;爱抚;长养。 3.温暖,暖和。
Chữ Hán chứa trong
煦
妪