字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
煨烬 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
煨烬
煨烬
Nghĩa
1.灰烬,燃烧后的残余物。 2.经焚烧而化为灰烬。 3.指烧尽。 4.指火灾。
Chữ Hán chứa trong
煨
烬