字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
煨芋 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
煨芋
煨芋
Nghĩa
1.唐衡岳寺有僧,性懒而食残,自号懒残。李泌异之,夜半往见。时懒残拨火煨芋。见泌至,授半芋而曰"勿多言,领取十年宰相。"见《宋高僧传》卷十九﹑《邺侯外传》◇因以"煨芋"为典,多指方外之遇。
Chữ Hán chứa trong
煨
芋