字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
煮白石 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
煮白石
煮白石
Nghĩa
1.旧传神仙﹑方士烧煮白石为粮,后因借为道家修炼的典实。
Chữ Hán chứa trong
煮
白
石