字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
煮饼
煮饼
Nghĩa
1.亦作"煮饼"。 2.犹汤面。 3.指煮面。
Chữ Hán chứa trong
煮
饼