字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
煽风点火 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
煽风点火
煽风点火
Nghĩa
比喻撺掇别人干坏事几个坏家伙在背后煽风点火,惟恐天下不乱。
Chữ Hán chứa trong
煽
风
点
火