字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
熊轼
熊轼
Nghĩa
1.伏熊形的车前横木。因以指代有熊轼的车。古时为显宦所乘。 2.借指太守。
Chữ Hán chứa trong
熊
轼