字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
熏祓
熏祓
Nghĩa
1.谓以烟﹑气等祛除邪秽。
Chữ Hán chứa trong
熏
祓