字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
熔剂
熔剂
Nghĩa
1.为促进原料﹑矿石或金属的熔化,在熔炼﹑焊接或煅接时加进的物质。如石灰石﹑二氧化硅等。
Chữ Hán chứa trong
熔
剂