字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
熔岩
熔岩
Nghĩa
1.从火山或地面裂缝中喷溢出的高温岩浆。 2.用以喻被压抑的炽热的感情。
Chữ Hán chứa trong
熔
岩