字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
熔炉 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
熔炉
熔炉
Nghĩa
1.熔炼金属的炉子。亦用以比喻锻炼人的思想品质的环境。
Chữ Hán chứa trong
熔
炉