字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
熔炼
熔炼
Nghĩa
1.熔化炼制。 2.喻培养。
Chữ Hán chứa trong
熔
炼