字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
熙朝
熙朝
Nghĩa
1.兴盛的朝代。 2.使王朝兴盛。
Chữ Hán chứa trong
熙
朝