字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
熛怒 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
熛怒
熛怒
Nghĩa
1.火盛貌。 2.引申为热盛。 3.风迅猛貌。 4.赤熛怒的省称。古谓五方帝之一,指南方赤帝,司夏。
Chữ Hán chứa trong
熛
怒