字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
熛鸷
熛鸷
Nghĩa
1.喻气势迅疾奔放。
Chữ Hán chứa trong
熛
鸷