字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
熟稔 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
熟稔
熟稔
Nghĩa
十分熟悉亲戚们常走动,彼此都也熟稔。
Chữ Hán chứa trong
熟
稔