字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
熟视无睹 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
熟视无睹
熟视无睹
Nghĩa
常见到却像没有看见一样,形容对眼前事物不关心论国事者皆充耳不闻,熟视无睹。
Chữ Hán chứa trong
熟
视
无
睹