字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
熠耀 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
熠耀
熠耀
Nghĩa
1.光彩;鲜明。 2.磷火,鬼火。 3.借指萤火虫。 4.显耀。 5.犹飘扬。
Chữ Hán chứa trong
熠
耀